Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
港警

gǎng jǐng

港警 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 港警 trong tiếng Việt

cảnh sát cảng

Tra từ liên quan