港铁港鐵 Gǎng tiě 港铁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 港铁 trong tiếng Việt MTR (Đường sắt Điện ngầm Hồng Kông) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan