Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
港股

Gǎng gǔ

港股 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 港股 trong tiếng Việt

cổ phiếu Hồng Kông

Tra từ liên quan