Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
淹灭淹滅

yān miè

淹灭 là gì?

淹灭 [yān miè] có nghĩa là bị nhấn chìm; ngập; vùi lấp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淹灭 trong tiếng Việt

  1. bị nhấn chìm
  2. ngập
  3. vùi lấp

Cách đọc và ghi nhớ 淹灭

淹灭 được đọc là yān miè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị nhấn chìm; ngập; vùi lấp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan