淹没淹沒 yān mò 淹没 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 淹没 trong tiếng Việt bị nhấn chìm; chết đuối; ngập; lấn át (cũng dùng nghĩa bóng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan