Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
淹死

yān sǐ

淹死 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淹死 trong tiếng Việt

chết đuối

Tra từ liên quan