Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
混水摸鱼混水摸魚

hún shuǐ mō yú

混水摸鱼 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 混水摸鱼 trong tiếng Việt

thừa nước đục thả câu (thành ngữ); lợi dụng khủng hoảng để trục lợi; cũng viết 渾水摸魚|浑水摸鱼

Tra từ liên quan