Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
混事

hùn shì

混事 là gì?

混事 [hùn shì] có nghĩa là làm việc chiếu lệ; làm việc với nỗ lực tối thiểu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 混事 trong tiếng Việt

  1. làm việc chiếu lệ
  2. làm việc với nỗ lực tối thiểu

Cách đọc và ghi nhớ 混事

混事 được đọc là hùn shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm việc chiếu lệ; làm việc với nỗ lực tối thiểu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan