Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
混入

hùn rù

混入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 混入 trong tiếng Việt

lẻn vào

Tra từ liên quan