混乱
hỗn loạn; mất trật tự
hỗn loạn; mất trật tự
混乱 thường mang nghĩa “hỗn loạn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 混乱, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chứng mất ngôn ngữ hỗn hợp
›混交林hùn jiāo línrừng hỗn giao
›混合hùn hétrộn; pha trộn; hỗn hợp; tổng hợp
›混合感染hùn hé gǎn rǎnnhiễm trùng hỗn hợp
›混事hùn shìlàm việc chiếu lệ; làm việc với nỗ lực tối thiểu
›混一hùn yīhợp nhất; trộn lẫn thành một
›混交hùn jiāotrộn lẫn (sự phát triển của cây cối)
›混作hùn zuòtrồng xen (tức là trồng hai loại cây cùng nhau)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.