深闭固拒深閉固拒
深闭固拒 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 深闭固拒 trong tiếng Việt
đóng kín sâu sắc và từ chối (thành ngữ); bướng bỉnh; ngang ngạnh và ngang bướng
đóng kín sâu sắc và từ chối (thành ngữ); bướng bỉnh; ngang ngạnh và ngang bướng