Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
深闭固拒深閉固拒

shēn bì gù jù

深闭固拒 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 深闭固拒 trong tiếng Việt

đóng kín sâu sắc và từ chối (thành ngữ); bướng bỉnh; ngang ngạnh và ngang bướng

Tra từ liên quan