Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
深藏若虚深藏若虛

shēn cáng ruò xū

深藏若虚 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 深藏若虚 trong tiếng Việt

che giấu tài sản để không ai biết (thành ngữ); nghĩa bóng: khiêm tốn về tài năng của mình; giấu tài năng

Tra từ liên quan