Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
淫径淫徑

yín jìng

淫径 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淫径 trong tiếng Việt

con đường tà dâm; gian dâm

Tra từ liên quan