Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
淤浅淤淺

yū qiǎn

淤浅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淤浅 trong tiếng Việt

bị bồi lắng

Tra từ liên quan