Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凉席涼席

liáng xí

凉席 là gì?

凉席 [liáng xí] có nghĩa là chiếu ngủ mùa hè (ví dụ, đan từ tre chẻ); LT:張|张[zhang1],領|领[ling3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凉席 trong tiếng Việt

  1. chiếu ngủ mùa hè (ví dụ, đan từ tre chẻ)
  2. LT:張|张[zhang1],領|领[ling3]

Cách đọc và ghi nhớ 凉席

凉席 được đọc là liáng xí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chiếu ngủ mùa hè (ví dụ, đan từ tre chẻ); LT:張|张[zhang1],領|领[ling3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan