Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凉快涼快

liáng kuai

凉快 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凉快 trong tiếng Việt

  1. mát mẻ
  2. dễ chịu và mát
Tra từ liên quan