Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凉粉涼粉

liáng fěn

凉粉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凉粉 trong tiếng Việt

liangfen (món ăn Trung Quốc); sương sáo (món ăn Trung Quốc)

Tra từ liên quan