涵括 là gì?
涵括 [hán kuò] có nghĩa là bao hàm; bao quát.
Nghĩa của từ 涵括 trong tiếng Việt
- bao hàm
- bao quát
Cách đọc và ghi nhớ 涵括
涵括 được đọc là hán kuò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bao hàm; bao quát”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .