Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涵括

hán kuò

涵括 là gì?

涵括 [hán kuò] có nghĩa là bao hàm; bao quát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涵括 trong tiếng Việt

  1. bao hàm
  2. bao quát

Cách đọc và ghi nhớ 涵括

涵括 được đọc là hán kuò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bao hàm; bao quát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan