Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浮起

fú qǐ

浮起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浮起 trong tiếng Việt

nổi; lộ ra

Tra từ liên quan