Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浪谷浪穀

làng gǔ

浪谷 là gì?

浪谷 [làng gǔ] có nghĩa là đáy sóng; (ví) điểm thấp nhất; mức thấp nhất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浪谷 trong tiếng Việt

  1. đáy sóng
  2. (ví) điểm thấp nhất
  3. mức thấp nhất

Cách đọc và ghi nhớ 浪谷

浪谷 được đọc là làng gǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đáy sóng; (ví) điểm thấp nhất; mức thấp nhất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan