Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浪荡浪蕩

làng dàng

浪荡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浪荡 trong tiếng Việt

la cà; đi lang thang; phóng đãng; trụy lạc

Tra từ liên quan