浪荡浪蕩 làng dàng 浪荡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 浪荡 trong tiếng Việt la cà; đi lang thang; phóng đãng; trụy lạc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan