Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流年不利

liú nián bù lì

流年不利 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流年不利 trong tiếng Việt

tử vi năm dự báo không tốt (thành ngữ); một năm không may mắn

Tra từ liên quan