流年不利 liú nián bù lì 流年不利 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 流年不利 trong tiếng Việt tử vi năm dự báo không tốt (thành ngữ); một năm không may mắn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan