派性
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
派性
chủ nghĩa phe phái; chủ nghĩa bộ lạc
Giản thể派性
Phồn thể派性
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng