Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
派别派別

pài bié

派别 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 派别 trong tiếng Việt

nhóm; giáo phái; bè phái; phe phái; trường phái

Tra từ liên quan