Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
派司

pā si

派司 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 派司 trong tiếng Việt

(từ mượn); vé thông hành (để được vào); bỏ lượt (trong trò chơi bài bridge, v.v.); vượt qua; đỗ (kỳ thi, v.v.)

Tra từ liên quan