Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
派势派勢

pài shì

派势 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 派势 trong tiếng Việt

phong cách; tác phong

Tra từ liên quan