Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

洟 là gì?

[tì] có nghĩa là chất nhầy mũi; phiên âm Đài Loan [yi2].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洟 trong tiếng Việt

  1. chất nhầy mũi
  2. phiên âm Đài Loan [yi2]

Cách đọc và ghi nhớ 洟

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất nhầy mũi; phiên âm Đài Loan [yi2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan