Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tīng

汀 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汀 trong tiếng Việt

bãi cát; cồn cát; chỗ cạn

Tra từ liên quan