Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洗耳恭听洗耳恭聽

xǐ ěr gōng tīng

洗耳恭听 là gì?

洗耳恭听 [xǐ ěr gōng tīng] có nghĩa là lắng nghe một cách tôn trọng; (một lời yêu cầu lịch sự để ai đó nói); chúng tôi đang lắng nghe.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洗耳恭听 trong tiếng Việt

  1. lắng nghe một cách tôn trọng
  2. (một lời yêu cầu lịch sự để ai đó nói)
  3. chúng tôi đang lắng nghe

Cách đọc và ghi nhớ 洗耳恭听

洗耳恭听 được đọc là xǐ ěr gōng tīng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lắng nghe một cách tôn trọng; (một lời yêu cầu lịch sự để ai đó nói); chúng tôi đang lắng nghe”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan