洗脱洗脫 xǐ tuō 洗脱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 洗脱 trong tiếng Việt thanh tẩy; loại bỏ; rửa sạch 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan