Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洗脸盘洗臉盤

xǐ liǎn pán

洗脸盘 là gì?

洗脸盘 [xǐ liǎn pán] có nghĩa là bồn rửa tay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洗脸盘 trong tiếng Việt

bồn rửa tay

Cách đọc và ghi nhớ 洗脸盘

洗脸盘 được đọc là xǐ liǎn pán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bồn rửa tay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan