Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洗胃

xǐ wèi

洗胃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洗胃 trong tiếng Việt

rửa dạ dày; thủ thuật rửa dạ dày (y học)

Tra từ liên quan