洗胃 xǐ wèi 洗胃 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 洗胃 trong tiếng Việt rửa dạ dày; thủ thuật rửa dạ dày (y học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan