Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洗脸台洗臉臺

xǐ liǎn tái

洗脸台 là gì?

洗脸台 [xǐ liǎn tái] có nghĩa là bàn trang điểm; bàn rửa mặt; bồn rửa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洗脸台 trong tiếng Việt

  1. bàn trang điểm
  2. bàn rửa mặt
  3. bồn rửa

Cách đọc và ghi nhớ 洗脸台

洗脸台 được đọc là xǐ liǎn tái, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bàn trang điểm; bàn rửa mặt; bồn rửa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan