Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

pào

泡 là gì?

[pào] có nghĩa là bong bóng; bọt; phồng rộp; ngâm; pha; trì hoãn; la cà; tán tỉnh (một cô gái); quan hệ với (bạn tình); lượng từ cho lần thực hiện một hành động; lượng từ cho số lần pha chế.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泡 trong tiếng Việt

  1. bong bóng
  2. bọt
  3. phồng rộp
  4. ngâm
  5. pha
  6. trì hoãn
  7. la cà
  8. tán tỉnh (một cô gái)
  9. quan hệ với (bạn tình)
  10. lượng từ cho lần thực hiện một hành động
  11. lượng từ cho số lần pha chế

Cách đọc và ghi nhớ 泡

được đọc là pào, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bong bóng; bọt; phồng rộp; ngâm; pha; trì hoãn; la cà; tán tỉnh (một cô gái); quan hệ với (bạn tình); lượng từ cho lần thực hiện một hành động; lượng từ cho số lần pha chế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan