油印 là gì?
油印 [yóu yìn] có nghĩa là in ronéo.
Nghĩa của từ 油印 trong tiếng Việt
in ronéo
Cách đọc và ghi nhớ 油印
油印 được đọc là yóu yìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “in ronéo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
油印 [yóu yìn] có nghĩa là in ronéo.
in ronéo
油印 được đọc là yóu yìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “in ronéo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .