Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沁源

Qìn yuán

沁源 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沁源 trong tiếng Việt

huyện Qingyuan thuộc Changzhi 長治|长治[Chang2 zhi4], Sơn Tây

Tra từ liên quan