Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
江海

Jiāng hǎi

江海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 江海 trong tiếng Việt

quận Jianghai của thành phố Jiangmen 江門市|江门市, Quảng Đông

Tra từ liên quan