Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
江河日下

jiāng hé rì xià

江河日下 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 江河日下 trong tiếng Việt

sông ngòi ngày càng cạn (thành ngữ); ngày càng tệ; ngày càng xấu đi; từ tồi tệ đến tồi tệ hơn từng ngày

Tra từ liên quan