江河日下
江河日下 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 江河日下 trong tiếng Việt
sông ngòi ngày càng cạn (thành ngữ); ngày càng tệ; ngày càng xấu đi; từ tồi tệ đến tồi tệ hơn từng ngày
sông ngòi ngày càng cạn (thành ngữ); ngày càng tệ; ngày càng xấu đi; từ tồi tệ đến tồi tệ hơn từng ngày