Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仄声仄聲

zè shēng

仄声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仄声 trong tiếng Việt

thanh nghiêng; thanh không bằng; phát âm không đều (thanh thứ ba trong tiếng Trung Cổ)

Tra từ liên quan