仄声仄聲
仄声 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 仄声 trong tiếng Việt
thanh nghiêng; thanh không bằng; phát âm không đều (thanh thứ ba trong tiếng Trung Cổ)
thanh nghiêng; thanh không bằng; phát âm không đều (thanh thứ ba trong tiếng Trung Cổ)