Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水货水貨

shuǐ huò

水货 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水货 trong tiếng Việt

hàng lậu; hàng không có giấy phép

Tra từ liên quan