Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水栗

shuǐ lì

水栗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水栗 trong tiếng Việt

xem 荸薺|荸荠[bi2 qi2]

Tra từ liên quan