Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水枪水槍

shuǐ qiāng

水枪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水枪 trong tiếng Việt

súng nước (đồ chơi); súng phun nước; vòi phun; nã phun nước

Tra từ liên quan