Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民生凋敝

mín shēng diāo bì

民生凋敝 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民生凋敝 trong tiếng Việt

đời sống người dân lâm vào cảnh khốn cùng (thành ngữ); thời kỳ đói kém và nghèo nàn

Tra từ liên quan