毛拉 máo lā 毛拉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 毛拉 trong tiếng Việt Mullah (nhà lãnh đạo tôn giáo trong Hồi giáo) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan