Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
比手画脚比手畫腳

bǐ shǒu huà jiǎo

比手画脚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 比手画脚 trong tiếng Việt

khoa tay múa chân; làm điệu bộ sinh động (khi nói chuyện); cũng viết 比手劃腳|比手划脚

Tra từ liên quan