比手画脚比手畫腳
比手画脚 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 比手画脚 trong tiếng Việt
khoa tay múa chân; làm điệu bộ sinh động (khi nói chuyện); cũng viết 比手劃腳|比手划脚
khoa tay múa chân; làm điệu bộ sinh động (khi nói chuyện); cũng viết 比手劃腳|比手划脚