Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
母机母機

mǔ jī

母机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 母机 trong tiếng Việt

máy công cụ; mẫu hạm

Tra từ liên quan