Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仁爱仁愛

rén ài

仁爱 là gì?

仁爱 [rén ài] có nghĩa là lòng nhân ái; từ thiện; từ bi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仁爱 trong tiếng Việt

  1. lòng nhân ái
  2. từ thiện
  3. từ bi

Cách đọc và ghi nhớ 仁爱

仁爱 được đọc là rén ài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lòng nhân ái; từ thiện; từ bi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan