Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仁寿仁壽

Rén shòu

仁寿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仁寿 trong tiếng Việt

huyện Nhân Thọ ở Mi Sơn 眉山市[Mei2 shan1 Shi4], Tứ Xuyên

Tra từ liên quan