Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

háo

毫 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毫 trong tiếng Việt

lông; bút vẽ; (một) chút; một phần nghìn; đơn vị tiền tệ, 0.1 nguyên

Tra từ liên quan