壳
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
壳
(thông tục) vỏ (của trứng, hạt, cua, v.v.); vỏ; lớp vỏ; vỏ bọc (của máy móc hoặc thiết bị)
Giản thể壳
Phồn thể殼
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng