壳殼
壳 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 壳 trong tiếng Việt
(thông tục) vỏ (của trứng, hạt, cua, v.v.); vỏ; lớp vỏ; vỏ bọc (của máy móc hoặc thiết bị)
(thông tục) vỏ (của trứng, hạt, cua, v.v.); vỏ; lớp vỏ; vỏ bọc (của máy móc hoặc thiết bị)